學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gươngmáy dịch

jìngKÍNH

  1. 1.gương
  2. 2.ống kính
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

镜 (形声。从金,竟声。本义照形取影的器具) 同本义 镜,鉴也。--《玉篇》 镜,景也。--《说文》 明镜者可以察形也。--《大戴礼记·保傅》 以镜考己行。--《汉书·谷永传》 窥镜而自视。--《战国策·齐策》 对镜帖花黄。--《乐府诗集·木兰诗》 不知明镜里。--唐·李白《秋浦歌》 如镜之新开。--明·袁宏道《满井游记》 又如镜袱(盖住镜面的布帛帘子);镜心(镜子的中心);镜月(镜中之花,水中之月);镜花(镜中的花影) 其他光学用器 镜jìng ⒈镜子,反映形象的器具。古用铜磨制,今用玻璃涂水银制成铜~。圆~子。穿衣~。〈喻〉取鉴的人或事以人为~。 ⒉使用光学原理制成的帮助视力或作科学实验等的器具眼~。放大~。电子显微~。天文望远~。三棱~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [jìng] chỉ âm.

gương; kim loại

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 镜 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict