學華語Kaori Dict

鏡像

giản thể: 镜像

jìngxiàng

ㄐㄧㄥˋ ㄒㄧㄤˋ

KÍNH TƯỢNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    鏡像的二維碼也能被正常識別。

    jìngxiàng de èrwéimǎ yě néng bèi zhèngcháng shíbié。

    Mã QR được phản chiếu cũng có thể được nhận diện bình thường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

镜像 nghĩa là gì? · Kaori Dict