學華語Kaori Dict

鏡子

giản thể: 镜子

jìngzi

ㄐㄧㄥˋ ㄗ˙

KÍNH TỬ

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.gương
  2. 2.LT:面[mian4],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    鏡子里的自己在微笑。

    jìng zi lǐ de zì jǐ zài wēi xiào

    Mình trong gương đang mỉm cười

  • 2

    別打碎鏡子。

    bié dǎsuì jìngzi。

    Đừng vỡ gương

  • 3

    她站在鏡子前。

    tā zhàn zài jìngzi qián。

    Cô ấy đứng trước gương

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鏡子 nghĩa là gì? · Kaori Dict