- 1.gương
- 2.LT:面[mian4],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
鏡子里的自己在微笑。
jìng zi lǐ de zì jǐ zài wēi xiào
Mình trong gương đang mỉm cười
- 2
別打碎鏡子。
bié dǎsuì jìngzi。
Đừng vỡ gương
- 3
她站在鏡子前。
tā zhàn zài jìngzi qián。
Cô ấy đứng trước gương
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.