例句Câu ví dụ
- 1
圖像在鏡片中呈反向。
túxiàng zài jìngpiàn zhōng chéng fǎnxiàng。
Hình ảnh bị lật ngược trong kính lúp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.
