學華語Kaori Dict

晶片

jīngpiàn

ㄐㄧㄥ ㄆㄧㄢˋ

TINH PHIẾN

TOCFL 7
  1. 1.(Đài Loan) (tin học) chip; vi mạch

例句Câu ví dụ

  • 1

    這家公司生產電腦晶片。

    zhè jiāgōng Sī shēngchǎn diànnǎo jīngpiàn。

    Công ty này sản xuất chip máy tính

  • 2

    臺灣生產先進晶片。

    Táiwān shēngchǎn xiānjìn jīngpiàn。

    Đài Loan sản xuất chip tiên tiến

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

晶片 nghĩa là gì? · Kaori Dict