學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鏡湖
鏡湖
giản thể:
镜湖
Jìng
hú
[ㄐㄧㄥˋ ㄏㄨˊ]
KÍNH HỒ
1.
Jinghu, một quận của thành phố Wuhu 蕪湖市|芜湖市[Wu2hu2 Shi4], An Huy
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
湖
hú
hồ
眼鏡
yǎnjìng
kính mắt
鏡子
jìngzi
gương
鏡頭
jìngtóu
ống kính máy ảnh
望遠鏡
wàngyuǎnjìng
ống nhòm
湖泊
húpō
hồ
隱形眼鏡
yǐnxíngyǎnjìng
kính áp tròng
江湖
jiānghú
sông hồ
逐字解
Từng chữ trong từ
鏡
kính, kẻng
gương
湖
hồ
ao hồ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
京滬
JīngHù
Bắc Kinh và Thượng Hải
京胡
jīnghú
jinghu, một loại nhị hồ 二胡 nhỏ hơn, âm cao hơn, dùng để đệm opera Trung Quốc
驚呼
jīnghū
kêu lên trong hoảng hốt hoặc bất ngờ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
镜湖 nghĩa là gì? · Kaori Dict