例句Câu ví dụ
- 1
一滴滴水能聚成湖泊。
yī Dīdī shuǐnéng jù chéng húpō。
Một giọt nước một giọt nước có thể tụ thành hồ
- 2
森林外有一個美麗的湖泊。
sēnlín wài yǒu yīge měilì de húpō。
Ngoài rừng có một hồ nước đẹp.
- 3
日月潭是臺灣最大的湖泊。
RìyuèTán shì Táiwān zuì dà de húpō。
Hồ Nhật Nguyệt là hồ lớn nhất ở Đài Loan.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 泊BẠC (泊) – đậu thuyền: Con thuyền nằm trên nước (氵) lặng trắng xóa (白) sương — thả neo ĐẬU bến, phiêu BẠC nơi bến nước.
