學華語Kaori Dict

湖泊

ㄏㄨˊ ㄆㄛ

HỒ BẠC

HSK 7-9TOCFL 7N

例句Câu ví dụ

  • 1

    一滴滴水能聚成湖泊。

    yī Dīdī shuǐnéng jù chéng húpō。

    Một giọt nước một giọt nước có thể tụ thành hồ

  • 2

    森林外有一個美麗的湖泊。

    sēnlín wài yǒu yīge měilì de húpō。

    Ngoài rừng có một hồ nước đẹp.

  • 3

    日月潭是臺灣最大的湖泊。

    RìyuèTán shì Táiwān zuì dà de húpō。

    Hồ Nhật Nguyệt là hồ lớn nhất ở Đài Loan.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẠC (泊) – đậu thuyền: Con thuyền nằm trên nước (氵) lặng trắng xóa (白) sương — thả neo ĐẬU bến, phiêu BẠC nơi bến nước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

湖泊 nghĩa là gì? · Kaori Dict