漂泊
piāobó
[ㄆㄧㄠ ㄅㄛˊ]
PHIÊU BẠC
TOCFL 7
- 1.(thuyền) trôi nổi; lênh đênh; neo đậu
- 2.(nghĩa bóng) phiêu bạt; sống lang thang

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 泊BẠC (泊) – đậu thuyền: Con thuyền nằm trên nước (氵) lặng trắng xóa (白) sương — thả neo ĐẬU bến, phiêu BẠC nơi bến nước.
- 漂PHIÊU (漂) – trôi nổi: Tấm vé (票) rơi xuống nước (氵) trôi lững lờ — PHIÊU dạt theo dòng; con gái xinh thì 'piào' liàng — đẹp trôi tim người.