停泊
tíngbó
[ㄊㄧㄥˊ ㄅㄛˊ]
ĐÌNH BẠC
HSK 7-9TOCFL 7V
- 1.thả neo
- 2.neo đậu
- 3.cập bến (của tàu)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 泊BẠC (泊) – đậu thuyền: Con thuyền nằm trên nước (氵) lặng trắng xóa (白) sương — thả neo ĐẬU bến, phiêu BẠC nơi bến nước.