例句Câu ví dụ
- 1
車慢慢停下了。
chē màn màn tíng xià le
Xe dần dần dừng lại
- 2
停下!
tíngxià!
Dừng lại!
- 3
停下來!
tíngxiàlái!
Dừng lại!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
