例句Câu ví dụ
- 1
我自己也因違例泊車而被罰了許多次款。
wǒ zìjǐ yě yīn wéilì bóchē ér bèi fá le xǔduō cì kuǎn。
Tôi cũng đã bị phạt tiền nhiều lần vì đậu xe không đúng quy định
- 2
28 位專家來自新加坡、美國、法國、日本、瑞士和尼泊爾,他們在手術室裡伴隨著柔和的古典音樂,不慌不忙地工作。
2 8 wèi zhuānjiā láizì Xīnjiāpō、 Měiguó、 Fǎguó、 Rìběn、 Ruìshì hé Níbóěr, tāmen zài shǒushùshì lǐ bànsuí zhe róuhé de gǔdiǎnyīnyuè, bùhuāngbùmáng de gōngzuò。
28 chuyên gia đến từ Singapore, Mỹ, Pháp, Nhật Bản, Thụy Sĩ và Nepal đang làm việc không vội vã trong phòng mổ với tiếng nhạc cổ điển nhẹ nhàng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 泊BẠC (泊) – đậu thuyền: Con thuyền nằm trên nước (氵) lặng trắng xóa (白) sương — thả neo ĐẬU bến, phiêu BẠC nơi bến nước.
