- 1.đỗ xe (một phương tiện) (từ mượn)
- 2.đỗ xe
- 3.xe đã đỗ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 泊BẠC (泊) – đậu thuyền: Con thuyền nằm trên nước (氵) lặng trắng xóa (白) sương — thả neo ĐẬU bến, phiêu BẠC nơi bến nước.
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.