學華語Kaori Dict

ㄅㄛ

HSK 6V
  1. 1.gieo
  2. 2.rắc
  3. 3.lan truyền
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.phát sóng
  2. 5.tiếng Đài Loan đọc là [bo4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    電臺播新聞。

    diàn tái bō xīn wén

    Đài phát thanh phát tin tức

  • 2

    聽廣播吧!

    tīng guǎngbō ba!

    Hãy nghe đài radio đi

  • 3

    他喜歡聽廣播。

    tā xǐhuan tīng guǎngbō。

    Anh ấy thích nghe đài phát thanh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

播 nghĩa là gì? · Kaori Dict