學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄅㄛ

BÁT

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.gạt ra bằng tay, chân, gậy, v.v.
  2. 2.quay số
  3. 3.phân bổ
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.để riêng (tiền)
  2. 5.chọc (lửa)
  3. 6.gảy (nhạc cụ có dây)
  4. 7.xoay quanh
  5. 8.lượng từ: nhóm, đợt

例句Câu ví dụ

  • 1

    你確定你撥對號碼了嗎?

    nǐ quèdìng nǐ bō duìhào mǎ le ma?

    Anh có chắc là đã bấm đúng số không?

  • 2

    好的。房間里長途電話可以直撥嗎?

    hǎo de。 fángjiān lǐ chángtúdiànhuà kěyǐ zhí bō ma?

    Tốt. Điện thoại nội tuyến trong phòng có thể gọi trực tiếp được không?

  • 3

    在房間里只能撥市內,長途可以到總臺來打。

    zài fángjiān lǐ zhǐnéng bō shìnèi, chángtú kěyǐ dào zǒngtái lái dǎ。

    Trong phòng chỉ có thể gọi nội bộ, gọi đường dài thì đến quầy lễ tân để gọi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撥 nghĩa là gì? · Kaori Dict