波
bō
[ㄅㄛ]
BA
TOCFL 5
- 1.sóng
- 2.gợn sóng
- 3.bão
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.làn sóng
Cách đọc khác:Bō — Ba Lan

例句Câu ví dụ
- 1
他坐汽車到波士頓。
tā zuò qìchē dào Bōshìdùn。
Anh ấy đi bằng xe hơi đến Boston
- 2
湯姆昨天到波士頓了。
Tāngmǔ zuótiān dào Bōshìdùn le。
Tom đã đến Boston vào hôm qua
- 3
Tom去過波士頓三次了。
T o m qù guò Bōshìdùn sāncì le。
Tom đã đi Boston ba lần