例句Câu ví dụ
- 1
若婚姻線斷裂或短小,婚姻生活可能波折不穩。
ruò hūnyīn xiàn duànliè huò duǎn xiǎo, hūnyīn shēnghuó kěnéng bōzhé bùwěn。
Nếu dây hôn nhân bị đứt hoặc ngắn, cuộc sống hôn nhân có thể gặp nhiều sóng gió
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 折CHIẾT (折) – bẻ gãy: Tay (扌) cầm rìu (斤) chặt cành — BẺ gãy làm đôi, CHIẾT khấu là 'bẻ' bớt giá.
