學華語Kaori Dict

波折

zhé

ㄅㄛ ㄓㄜˊ

BA CHIẾT

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.những khúc quanh và khó khăn

例句Câu ví dụ

  • 1

    若婚姻線斷裂或短小,婚姻生活可能波折不穩。

    ruò hūnyīn xiàn duànliè huò duǎn xiǎo, hūnyīn shēnghuó kěnéng bōzhé bùwěn。

    Nếu dây hôn nhân bị đứt hoặc ngắn, cuộc sống hôn nhân có thể gặp nhiều sóng gió

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHIẾT (折) – bẻ gãy: Tay (扌) cầm rìu (斤) chặt cành — BẺ gãy làm đôi, CHIẾT khấu là 'bẻ' bớt giá.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

波折 nghĩa là gì? · Kaori Dict