學華語Kaori Dict

ㄅㄛˊ

TOCFL 6
  1. 1.(dùng để phiên âm tên)

Cách đọc khác:Bǎihọ [Bai3]bǎicây tuyết tùngbiến thể của 檗[bo4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    當時包柏在洗碗。

    dāngshí bāo bó zài xǐwǎn。

    Khi đó Bob đang rửa chén.

  • 2

    你想說柏柏語嗎?

    nǐ xiǎng shuō bó bó yǔ ma?

    Anh/chị muốn nói tiếng柏柏语 không?

  • 3

    包柏想在家裡養狐狸。

    bāo bó xiǎng zàijiā lǐ yǎng húli。

    Bob muốn nuôi một con cáo ở nhà

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柏 nghĩa là gì? · Kaori Dict