柏
bó
[ㄅㄛˊ]
BÁ
TOCFL 6
- 1.(dùng để phiên âm tên)
Cách đọc khác:Bǎi — họ [Bai3]bǎi — cây tuyết tùngbò — biến thể của 檗[bo4]

例句Câu ví dụ
- 1
當時包柏在洗碗。
dāngshí bāo bó zài xǐwǎn。
Khi đó Bob đang rửa chén.
- 2
你想說柏柏語嗎?
nǐ xiǎng shuō bó bó yǔ ma?
Anh/chị muốn nói tiếng柏柏语 không?
- 3
包柏想在家裡養狐狸。
bāo bó xiǎng zàijiā lǐ yǎng húli。
Bob muốn nuôi một con cáo ở nhà