學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
松柏
松柏
sōng
bǎi
[ㄙㄨㄥ ㄅㄞˇ]
TÙNG BÁCH
1.
cây thông và cây bách
2.
bóng chỉ trong trắng và không bị vấy bẩn
3.
bóng chỉ mộ phần
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
輕鬆
qīngsōng
nhẹ nhàng
放鬆
fàngsōng
thư giãn; nới lỏng; làm nhẹ
鬆
sōng
lỏng
松樹
sōngshù
cây thông
鬆弛
sōngchí
thư giãn
鬆綁
sōngbǎng
tháo gỡ
寬鬆
kuānsōng
rộng rãi; thoáng đãng; không chật chội
柏樹
bǎishù
cây bách
逐字解
Từng chữ trong từ
松
tùng, tông
cây thông
柏
bách, bá, bứa
cây bạch dương, cây sồi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
宋白
Sòngbái
Tống Bạch (936-1012), văn nhân triều Tống Bắc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
松柏 nghĩa là gì? · Kaori Dict