- 1.cây bách
- 2.phát âm ở Đài Loan [bo2 shu4]

例句Câu ví dụ
- 1
這片森林的樹主要是柏樹。
zhè piàn sēnlín de shù zhǔyào shì bǎishù。
Các cây chủ yếu trong rừng này là cây bách

這片森林的樹主要是柏樹。
zhè piàn sēnlín de shù zhǔyào shì bǎishù。
Các cây chủ yếu trong rừng này là cây bách