學華語Kaori Dict

重播

chóng

ㄔㄨㄥˊ ㄅㄛ

TRÙNG BÁ

HSK 7-9V
  1. 1.phát lại
  2. 2.(nông nghiệp) gieo hạt lại
  3. 3.gieo dặm

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個節目是重播。

    zhège jiémù shì chóngbō。

    Chương trình này là bản phát lại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重播 nghĩa là gì? · Kaori Dict