學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trôi nổi, trôi dạtmáy dịch

piāoPHIÊU

  1. 1.nổi
  2. 2.trôi dạt

piǎoPHIẾU

  1. 1.tẩy trắng

piàoPHIẾU

  1. 1.thanh nhã
  2. 2.trau chuốt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

漂〈动〉 (形声。从水,票声。本义浮,浮流) 同本义 漂,浮也。--《说文》 血流漂杵。--《伪书武成》 漂通川之碄碄。--张衡《思玄赋》 流血漂橹。--汉·贾谊《过秦论》 又如漂泼(漂泊);漂泛(浮舟而行,随波飘流);漂拔(漂肝起);漂海(漂浮于海上);漂橹(漂浮船桨);漂激(漂流激动);漂杵(浮起舂杵。形容恶战流血之多) 被水流、风或气流冲走、冲毁 漂泊。流浪在外,东奔西走 辞浮 漂piāo ⒈浮在液体面上~浮。落花随水~流。 ⒉ 漂piǎo ⒈用水和药物浸洗,使退色或变白~白。 ⒉用水淘洗~洗。~朱砂。 漂piào

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [piào] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

PHIÊU (漂) – trôi nổi: Tấm vé (票) rơi xuống nước (氵) trôi lững lờ — PHIÊU dạt theo dòng; con gái xinh thì 'piào' liàng — đẹp trôi tim người.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 漂 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict