北漂
běipiāo
[ㄅㄟˇ ㄆㄧㄠ]
BẮC PHIÊU
- 1.di cư đến Bắc Kinh để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn
- 2.lao động di cư sống và làm việc ở Bắc Kinh mà không có giấy phép cư trú

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
- 漂PHIÊU (漂) – trôi nổi: Tấm vé (票) rơi xuống nước (氵) trôi lững lờ — PHIÊU dạt theo dòng; con gái xinh thì 'piào' liàng — đẹp trôi tim người.