學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ao hồmáy dịch

HỒ

  1. 1.hồ
  2. 2.LT:個|个[ge4],片[pian4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

湖〈名〉 (形声。从水,胡声。本义陆地上聚积的大水体) 湖泊,积水的大泊 湖,大陂也。--《说文》 扬州浸有五湖。浸,川泽所仰以灌溉也。--《周礼·职方》。按古言鸿隙大陂,言汪汪千顷陂,皆谓大池也。凡大泽蓄水,南方名曰湖。” 江海陂湖园池。--《汉书·元帝纪》。注深水也。” 战于五湖。--《国语·越语》 又如湖池(湖泊池沼);湖胶(湖水结冰);湖埭(湖的堤坝);湖海(湖与海的合称;泛指天下之地) 古州名 古县名 湖hú ⒈陆地上聚积的大水~泊。西~。莫愁~。 ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [hú] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 湖 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict