學華語Kaori Dict

湖北

běi

ㄏㄨˊ ㄅㄟˇ

HỒ BẮC

  1. 1.tỉnh Hồ Bắc ở trung Trung Quốc, viết tắt 鄂[E4], thủ phủ Vũ Hán 武漢|武汉[Wu3 han4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    張芃在廣東出生,在河南讀書,現在在湖北工作。

    zhāng péng zài Guǎngdōng chūshēng, zài Hénán dúshū, xiànzài zài Húběi gōngzuò。

    Trương Phong sinh ra ở Quảng Đông, học tập ở Hà Nam, hiện đang làm việc ở Hồ Bắc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

湖北 nghĩa là gì? · Kaori Dict