- 1.kính mắt
- 2.kính đeo mắt
- 3.LT:副[fu4]

例句Câu ví dụ
- 1
他戴著一個眼鏡。
tā dài zhe yī ge yǎn jìng
Anh ấy đeo kính
- 2
他近視,要戴眼鏡。
tā jìn shì yào dài yǎn jìng
Anh ấy cận thị, phải đeo kính
- 3
他戴眼鏡。
tā dài yǎnjìng。
Anh ấy đeo kính

他戴著一個眼鏡。
tā dài zhe yī ge yǎn jìng
Anh ấy đeo kính
他近視,要戴眼鏡。
tā jìn shì yào dài yǎn jìng
Anh ấy cận thị, phải đeo kính
他戴眼鏡。
tā dài yǎnjìng。
Anh ấy đeo kính