學華語Kaori Dict

眼鏡

giản thể: 眼镜

yǎnjìng

ㄧㄢˇ ㄐㄧㄥˋ

NHÃN KÍNH

HSK 4TOCFL 2N
  1. 1.kính mắt
  2. 2.kính đeo mắt
  3. 3.LT:副[fu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他戴著一個眼鏡。

    tā dài zhe yī ge yǎn jìng

    Anh ấy đeo kính

  • 2

    他近視,要戴眼鏡。

    tā jìn shì yào dài yǎn jìng

    Anh ấy cận thị, phải đeo kính

  • 3

    他戴眼鏡。

    tā dài yǎnjìng。

    Anh ấy đeo kính

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眼镜 nghĩa là gì? · Kaori Dict