學華語Kaori Dict

鏡頭

giản thể: 镜头

jìngtóu

ㄐㄧㄥˋ ㄊㄡˊ

KÍNH ĐẦU

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.ống kính máy ảnh
  2. 2.cảnh quay (trong phim, v.v.)
  3. 3.cảnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    鏡頭對準了演員。

    jìng tóu duì zhǔn le yǎn yuán

    Ống kính hướng về diễn viên

  • 2

    因為他認為美劇鏡頭很血腥,所以他不喜歡看美劇。

    yīnwèi tā rènwéi Měijù jìngtóu hěn xuèxīng, suǒyǐ tā bù xǐhuan kàn Měijù。

    Vì anh ấy cho rằng phim Mỹ có nhiều cảnh bạo lực, nên anh ấy không thích xem phim Mỹ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

镜头 nghĩa là gì? · Kaori Dict