- 1.ống kính máy ảnh
- 2.cảnh quay (trong phim, v.v.)
- 3.cảnh

例句Câu ví dụ
- 1
鏡頭對準了演員。
jìng tóu duì zhǔn le yǎn yuán
Ống kính hướng về diễn viên
- 2
因為他認為美劇鏡頭很血腥,所以他不喜歡看美劇。
yīnwèi tā rènwéi Měijù jìngtóu hěn xuèxīng, suǒyǐ tā bù xǐhuan kàn Měijù。
Vì anh ấy cho rằng phim Mỹ có nhiều cảnh bạo lực, nên anh ấy không thích xem phim Mỹ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.