學華語Kaori Dict

顯微鏡

giản thể: 显微镜

xiǎnwēijìng

ㄒㄧㄢˇ ㄨㄟ ㄐㄧㄥˋ

HIỂN VI KÍNH

TOCFL 6
  1. 1.kính hiển vi
  2. 2.Lượng từ:臺|台[tai2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    你知道顯微鏡和望遠鏡的差別嗎?

    nǐ zhīdào xiǎnwēijìng hé wàngyuǎnjìng de chābié ma?

    Bạn biết sự khác biệt giữa kính hiển vi và kính viễn vọng không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

显微镜 nghĩa là gì? · Kaori Dict