學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鏡框
鏡框
giản thể:
镜框
jìng
kuàng
[ㄐㄧㄥˋ ㄎㄨㄤˋ]
KÍNH KHUNG
1.
khung hình
2.
khung kính
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
眼鏡
yǎnjìng
kính mắt
鏡子
jìngzi
gương
鏡頭
jìngtóu
ống kính máy ảnh
望遠鏡
wàngyuǎnjìng
ống nhòm
框架
kuàngjià
(xây dựng) khung
框
kuàng
khung (ví dụ: khung cửa)
隱形眼鏡
yǐnxíngyǎnjìng
kính áp tròng
顯微鏡
xiǎnwēijìng
kính hiển vi
逐字解
Từng chữ trong từ
鏡
kính, kẻng
gương
框
khung
框 — khung
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
景況
jǐngkuàng
hoàn cảnh, tình huống
境況
jìngkuàng
hoàn cảnh
精礦
jīngkuàng
quặng tinh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鏡框 nghĩa là gì? · Kaori Dict