字義Nghĩa
xa xăm, xa cách, hẻo lánhmáy dịch
yáoDAO
- 1.(hình thức kết hợp) xa xôi; hẻo lánh; cách xa
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辶 (sước) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Duy — đi bộ
組詞Từ chứa chữ này
- 遙遠xa xôi; hẻo lánh
- 遙控quản lý hoạt động từ xa
- 遙不可及không thể đạt được
- 遙想nhớ về (quá khứ hoặc tương lai xa)
- 遙感viễn thám
- 遙望nhìn vào phía xa
- 遙測đo từ xa
- 遙觀nhìn vào phía xa
- 遙遙xa xôi
- 遙祝遙祝 — chúc phúc từ xa
- 逍遙tự do và không bị ràng buộc
- 平遙huyện Bình Dao ở Jinzhong 晉中|晋中[Jin4 zhong1], Sơn Tây
- 平遙縣huyện Bình Dao, Tấn Trung 晉中|晋中[Jin4 zhong1], Sơn Tây
- 遙控器điều khiển từ xa
- 遙控車xe điều khiển từ xa
- 平遙縣Pingyao, huyện thuộc thành phố Jinzhong, tỉnh Sơn Tây