學華語Kaori Dict

遙控器

giản thể: 遥控器

yáokòng

ㄧㄠˊ ㄎㄨㄥˋ ㄑㄧˋ

DAO KHỐNG KHÍ

例句Câu ví dụ

  • 1

    電視遙控器在沙發下面。

    diànshì yáokòngqì zài shāfā xiàmiàn。

    Điều khiển TV nằm dưới ghế sofa

  • 2

    把遙控器遞給我。

    bǎ yáokòngqì dìgěi wǒ。

    Đưa điều khiển cho tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遙控器 nghĩa là gì? · Kaori Dict