例句Câu ví dụ
- 1
電視遙控器在沙發下面。
diànshì yáokòngqì zài shāfā xiàmiàn。
Điều khiển TV nằm dưới ghế sofa
- 2
把遙控器遞給我。
bǎ yáokòngqì dìgěi wǒ。
Đưa điều khiển cho tôi
電視遙控器在沙發下面。
diànshì yáokòngqì zài shāfā xiàmiàn。
Điều khiển TV nằm dưới ghế sofa
把遙控器遞給我。
bǎ yáokòngqì dìgěi wǒ。
Đưa điều khiển cho tôi