- 1.không thể đạt được
- 2.xa vời
- 3.vượt ngoài tầm với
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.cực kỳ xa xôi hoặc hẻo lánh

例句Câu ví dụ
- 1
她覺得渾身不自在,盡管這個奇怪孩子的身體可能坐在桌子旁,但她的精神卻在風塵雲霧中遙不可及,高高地於想象力的翅膀上漂浮。
tā juéde húnshēn bùzìzai, jǐnguǎn zhège qíguài háizi de shēntǐ kěnéng zuò zài zhuōzi páng, dàn tā de jīngshén què zài fēngchén yúnwù zhōng yáobùkějí, gāo gāodì yú xiǎngxiànglì de chìbǎng shàng piāofú。
Cô cảm thấy không thoải mái, dù thân thể của đứa trẻ kỳ lạ có thể đang ngồi bên bàn, nhưng tinh thần của cô lại ở xa xăm trong mây mù gió bụi, bay lơ lửng cao trên đôi cánh tưởng tượng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 及CẬP (及) – kịp/tới: Bàn tay (又) với ra chộp được gót chân người chạy trước — đuổi KỊP rồi! CẬP bến an toàn.
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.