學華語Kaori Dict

長遠

giản thể: 长远

chángyuǎn

ㄔㄤˊ ㄩㄢˇ

TRƯỜNG VIỄN

HSK 6TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    他有長遠的眼光。

    tā yǒu cháng yuǎn de yǎn guāng

    Anh ấy có tầm nhìn dài hạn

  • 2

    我想你將眼光放得更長遠一點就會不一樣了。

    wǒ xiǎng nǐ jiāng yǎnguāng fàng de gèng chángyuǎn yīdiǎn jiù huì bùyīyàng le。

    Tôi nghĩ nếu anh nhìn xa hơn một chút thì sẽ khác rồi.

  • 3

    我想,當你從更長遠的角度考慮時,情況就會不同了。

    wǒ xiǎng, dāng nǐ cóng gèng chángyuǎn de jiǎodù kǎolǜ shí, qíngkuàng jiù huì bùtóng le。

    Tôi nghĩ, khi bạn nhìn xét từ góc độ lâu dài hơn, tình hình sẽ khác đi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.
  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

长远 nghĩa là gì? · Kaori Dict