例句Câu ví dụ
- 1
他跳高和跳遠都很好。
tā tiào gāo hé tiào yuǎn dōu hěn hǎo
Anh ấy giỏi cả nhảy cao và nhảy xa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 遠VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.
他跳高和跳遠都很好。
tā tiào gāo hé tiào yuǎn dōu hěn hǎo
Anh ấy giỏi cả nhảy cao và nhảy xa