學華語Kaori Dict

跳遠

giản thể: 跳远

tiàoyuǎn

ㄊㄧㄠˋ ㄩㄢˇ

KHIÊU VIỄN

HSK 3V
  1. 1.nhảy xa (điền kinh)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他跳高和跳遠都很好。

    tā tiào gāo hé tiào yuǎn dōu hěn hǎo

    Anh ấy giỏi cả nhảy cao và nhảy xa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跳远 nghĩa là gì? · Kaori Dict