學華語Kaori Dict

長壽

giản thể: 长寿

chángshòu

ㄔㄤˊ ㄕㄡˋ

TRƯỜNG THỌ

HSK 5TOCFL 5Adj
  1. 1.trường thọ
  2. 2.sống lâu

Cách đọc khác:ChángshòuTrường Thọ, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    多運動能長壽。

    duō yùn dòng néng cháng shòu

    Tập thể dục giúp sống lâu

  • 2

    醫生告訴史密斯先生他要長壽的話就得戒煙。

    yīshēng gàosu Shǐmìsī xiānsheng tā yào chángshòu dehuà jiù de jièyān。

    Bác sĩ nói với ông Smith rằng nếu muốn sống lâu thì phải bỏ thuốc lá

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長壽 nghĩa là gì? · Kaori Dict