例句Câu ví dụ
- 1
請測量一下長度。
qǐng cè liáng yī xià cháng dù
Xin hãy đo chiều dài
- 2
這條路的長度是三公里。
zhè tiáo lù de cháng dù shì sān gōng lǐ
Chiều dài của con đường này là ba kilômét
- 3
她的頭發長回原來的長度了。
tā de tóufa cháng huí yuánlái de chángdù le。
Tóc cô ấy đã mọc lại đến độ dài ban đầu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.
