學華語Kaori Dict

長度

giản thể: 长度

cháng

ㄔㄤˊ ㄉㄨˋ

TRƯỜNG ĐỘ

HSK 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    請測量一下長度。

    qǐng cè liáng yī xià cháng dù

    Xin hãy đo chiều dài

  • 2

    這條路的長度是三公里。

    zhè tiáo lù de cháng dù shì sān gōng lǐ

    Chiều dài của con đường này là ba kilômét

  • 3

    她的頭發長回原來的長度了。

    tā de tóufa cháng huí yuánlái de chángdù le。

    Tóc cô ấy đã mọc lại đến độ dài ban đầu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

长度 nghĩa là gì? · Kaori Dict