學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

栽 — trồng, chăm sóc câymáy dịch

zāiTÀI

  1. 1.trồng; mọc
  2. 2.chèn vào; dựng (ví dụ: biển báo trạm xe buýt)
  3. 3.gán cái gì đó cho ai đó
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

栽 (形声本义筑墙立板) 同本义 栽,筑墙长版也。--《说文》。古筑墙之法,既度其广轮,先植桢于两头,又植干于两边,而后横施版于干内,以绳束干,实土筑之,一版竣,则层累而上,五版为堵。 庚寅栽。--《左传·定公元年》 里而栽。--《左传·哀公元年》。注设版筑也。” 凡土功…水昏正而栽。--《左传》。杜预注谓今十月,定昏星而中,于是树板干而兴作。” 种植 栽,种也。--《广韵》 故栽者培之。--《礼记·中庸》 花木成畦手自栽。--王安石《书湖阴先生壁》 又如栽树;栽莳( 栽zāi ⒈种植,移植~种。~菜。~秧。~树。 ⒉ ⒊安上,插上~赃。~绒花。 ⒋跌倒~跟头(〈喻〉失败)。 栽zài 1.立板筑墙。亦泛指建筑。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 栽 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict