學華語Kaori Dict

栽跟頭

giản thể: 栽跟头

zāigēntou

ㄗㄞ ㄍㄣ ㄊㄡ˙

TÀI CÂN ĐẦU

  1. 1.ngã nhào
  2. 2.(ví dụ) gặp thất bại

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的馬虎大意導致了這次栽跟頭。

    tā de mǎhu dàyì dǎozhì le zhè cì zāigēntou。

    Sự cẩu thả của anh ấy đã dẫn đến tai nạn lần này.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÂN (跟) – theo, gót chân: Bàn chân (足 túc) vừa bước vừa ngoái lại (艮 cấn) chờ bạn — ĐI THEO sát gót.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

栽跟頭 nghĩa là gì? · Kaori Dict