- 1.ngã nhào
- 2.(ví dụ) gặp thất bại

例句Câu ví dụ
- 1
他的馬虎大意導致了這次栽跟頭。
tā de mǎhu dàyì dǎozhì le zhè cì zāigēntou。
Sự cẩu thả của anh ấy đã dẫn đến tai nạn lần này.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 跟CÂN (跟) – theo, gót chân: Bàn chân (足 túc) vừa bước vừa ngoái lại (艮 cấn) chờ bạn — ĐI THEO sát gót.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.