學華語Kaori Dict

pén

ㄆㄣˊ

BỒN

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.chậu
  2. 2.chậu hoa
  3. 3.đơn vị thể tích bằng 12 斗[dou3] và 8 升[sheng1], xấp xỉ 128 lít
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    花盆里種著花。

    huā pén lǐ zhǒng zháo huā

    Trong chậu hoa đang trồng hoa

  • 2

    我種植了兩盆白蘭花。

    wǒ zhòngzhí le liǎng pén bái lánhuā。

    Tôi đã trồng hai chậu hoa nhài trắng.

  • 3

    不要把髒鍋碗瓢盆放在爐子上,去洗。

    bùyào bǎ zāng guōwǎnpiáopén fàng zài lúzi shàng, qù xǐ。

    Đừng để những dụng cụ nấu ăn bẩn trên bếp, hãy đi rửa.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盆 nghĩa là gì? · Kaori Dict