- 1.phun ra; bắn ra; xịt ra; phụt
- 2.(lóng) chỉ trích dữ dội (đặc biệt là trên mạng)
Cách đọc khác:pèn — mùa cao điểm (của mùa vụ)

例句Câu ví dụ
- 1
他把水噴了出來。
tā bǎ shuǐ pēn le chū lái
Anh ấy phun nước ra
Cách đọc khác:pèn — mùa cao điểm (của mùa vụ)

他把水噴了出來。
tā bǎ shuǐ pēn le chū lái
Anh ấy phun nước ra