學華語Kaori Dict

噴出

giản thể: 喷出

pēnchū

ㄆㄣ ㄔㄨ

PHUN XUẤT

  1. 1.phun
  2. 2.xịt
  3. 3.phun ra
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.bùng lên
  2. 5.thổi ra
  3. 6.phun trào

例句Câu ví dụ

  • 1

    章魚會噴出墨汁來逃避天敵。

    zhāngyú huì pēnchū mòzhī lái táobì tiāndí。

    Mực tàu phun ra chất nhầy để trốn tránh kẻ thù.

  • 2

    我把整個止汗劑抹遍全身。如果汗從我腦頂噴出來,你就知道原因了。

    wǒ bǎ zhěnggè zhǐhànjì mǒ biàn quánshēn。 rúguǒ hàn cóng wǒ nǎo dǐng pēnchū lái, nǐ jiù zhīdào yuányīn le。

    Tôi đã thoa toàn bộ chất chống mồ hôi lên cơ thể. Nếu mồ hôi từ đỉnh đầu tôi phun ra, thì anh biết lý do rồi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

噴出 nghĩa là gì? · Kaori Dict