
例句Câu ví dụ
- 1
章魚會噴出墨汁來逃避天敵。
zhāngyú huì pēnchū mòzhī lái táobì tiāndí。
Mực tàu phun ra chất nhầy để trốn tránh kẻ thù.
- 2
我把整個止汗劑抹遍全身。如果汗從我腦頂噴出來,你就知道原因了。
wǒ bǎ zhěnggè zhǐhànjì mǒ biàn quánshēn。 rúguǒ hàn cóng wǒ nǎo dǐng pēnchū lái, nǐ jiù zhīdào yuányīn le。
Tôi đã thoa toàn bộ chất chống mồ hôi lên cơ thể. Nếu mồ hôi từ đỉnh đầu tôi phun ra, thì anh biết lý do rồi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.