字義Nghĩa
phun, phì ra, phồng ramáy dịch
pēnPHUN
- 1.phun ra; bắn ra; xịt ra; phụt
- 2.(lóng) chỉ trích dữ dội (đặc biệt là trên mạng)
pènPHÚN
- 1.(mùi) nồng
- 2.mùa cao điểm (của mùa vụ)
- 3.(lượng từ cho số thứ tự của mùa vụ, trong bối cảnh thu hoạch nhiều lần)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
phun — miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 噴泉đài phun nước
- 噴射phun ra; xịt; phun tia
- 噴出phun
- 噴嘴vòi phun
- 噴嚏hắt xì
- 噴墨phun mực
- 噴壺bình xịt
- 噴子máy phun; thiết bị phun
- 噴桶bình tưới nước
- 噴槍súng phun sơn
- 打噴嚏hắt xì
- 香噴噴thơm ngon
- 井噴tăng vọt
- 噴氣phun ra hơi (hoặc không khí, v.v.)
- 噴池bể phun nước
- 噴湧phun ra