字義Nghĩa
tiến nhanhmáy dịch
BēnBÔN
- 1.họ [Ben1]
bēnBÔN
- 1.mạnh mẽ
bìBÍ
- 1.sáng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 貝 (bối) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Ngàn (myriads)