學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tổng quát cho thực vậtmáy dịch

huìHUỶ

  1. 1.cây cối
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

卉 (会意。小篆字从三屮”,草木初生。本义草的总称) 同本义 卉,草之总名也。--《说文》 卉木萋萋。--《诗·小雅·出车》 百卉具腓。--《诗·小雅·四月》 鸟夷卉服。--《书·禹贡》 又如卉木(草木);卉犬(用草扎成的狗);卉物(草木物产) 泛指草木 桑末寄失根生兮,卉既凋而已育。--《文选·张衡·思玄赋》 指花 奇卉怪草。--王元之《桂阳罗君游太湖洞庭诗序》 卉 粗,粗陋 众 卉,众也。--《广雅 卉huì草的总称百~。花~。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Mười 十 loại cỏ khác nhau 艹

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 卉 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict