百卉千葩
bǎihuìqiānpā
[ㄅㄞˇ ㄏㄨㄟˋ ㄑㄧㄢ ㄆㄚ]
BÁCH HUỶ THIÊN BA
- 1.muôn hoa đua nở (thành ngữ); phong phú và rực rỡ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 百BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.