學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hoamáy dịch

BA

  1. 1.tràng hoa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

葩〈名〉 (形声。上形,下声。《说文》华也。” 华,花”的古字。本义草木的花) 同本义 葩,华也。--《说文》。按谓花之丽采美盛。” 葩取其盛貌也。--《声类》 若众葩敷,荣曜春风。--张衡《西京赋》 群葩当令时,只在花开之数日。--明·李渔《闲情偶寄·种植部》 又如葩卉(花卉);葩蘤(花);奇葩异草;葩华(花) 车盖上面的金饰 葩 〈形〉 华丽;华美 《易》奇而法,《诗》正而葩。--韩愈《进学解》 又如葩华(鲜艳的样子);葩藻(华丽,华美) 葩pā ⒈花。 ⒉华丽。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [pā] chỉ âm.

Cây trồng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 葩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict