學華語Kaori Dict

花卉

huāhuì

ㄏㄨㄚ ㄏㄨㄟˋ

HOA HUỶ

HSK 7-9TOCFL 7N

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆熱愛花卉。

    Tāngmǔ rèài huāhuì。

    Tom yêu thích hoa

  • 2

    一品紅是廣受歡迎的聖誕節花卉。

    yīpǐnhóng shì guǎng shòuhuānyíng de Shèngdànjié huāhuì。

    Cây cúc vạn thọ là loài hoa phổ biến trong dịp lễ Giáng sinh

  • 3

    不久之後,各種各樣的花卉將會盛開。

    bùjiǔ zhīhòu, gèzhǒnggèyàng de huāhuì jiānghuì shèngkāi。

    Không lâu nữa, nhiều loại hoa sẽ nở rộ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花卉 nghĩa là gì? · Kaori Dict