學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tiến lên, dũng cảmmáy dịch

BēnBÔN

  1. 1.họ [Ben1]

bēnBÔN

  1. 1.mạnh mẽ

  1. 1.sáng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

贲 通奔”。急走;逃亡 虎贲三千人。--《孟子·尽心下》 卫士旅贲。--《汉书·百官公卿表》 下比周贲溃以离上矣。(比周勾结)--《荀子·强国》 又如贲溃(奔走溃散) 奔流 蚕珥丝而商絣绝,贲星坠而渤海决。--《淮南子·天文》 又如贲星(流星) 贲 今名膈膜或横隔膜,膈的古称 虎贲勇士 令贲士主将皆听城鼓之音而出。--《墨子·备梯》 又如贲士(敏捷善战的勇士);贲石(指古代勇士孟贲和石蕃);贲育( 贲 bì 【贲临】敬辞。光临。 贲fén 1.大。参见"贲庸"﹑"贲鼓"。 2.三足龟。参见"贲j"。 3.通"坟"。典籍;简策。 4.通"獖"。参见"贲彘"。 贲bēn 1.通"奔"。奔走。 2.引申为勇。参见"贲士"。 3.通"奔"。星之一种,参见"贲星"。 4.横隔膜。 贲fèn 1.通"愤"。怒气。 2.通"坟"。隆起。 贲lù 1.见"贲浑"。 贲pān 1.见"贲禺"。 贲féi 1.姓。

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 贲 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict